Chào Mừng Bạn Ghé Thăm Website Chính Thức Của Phòng Khám Tân Phú Therapy .Mọi Chi Tiết Vui Lòng Liên Hệ Qua Hotline : 0973.102.414

VẬT LÝ TRỊ LIỆU - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG TÂN PHÚ THERAPY

Thứ 2 - Thứ 7 : 08:00 - 21:00h
Chủ Nhật : 08:00 - 17:00h
Hotline 0973102414
Hotline: 0973102414

ĐAU VAI - VIÊM BAO GÂN XOAY: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ GIẢI PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ TẠI TÂN PHÚ THERAPY

Ngày đăng: 28/05/2026 10:16 PM

    ĐAU VAI - VIÊM BAO GÂN XOAY: TẠI SAO CƠN ĐAU VẪN KÉO DÀI?

     1. Định nghĩa

    Bệnh lý gân cơ chóp xoay (Rotator Cuff Tendinopathy) "đề cập đến tình trạng đau và yếu cơ, thường gặp nhất khi thực hiện các cử động xoay ngoài và nâng cánh tay, là hệ quả của việc quá tải lực lên các mô thuộc chóp xoay".

    Nguyên nhân bệnh sinh của tình trạng này mang tính đa yếu tố, bao gồm các cơ chế bên trong (nội tại), bên ngoài (ngoại lai) cũng như các yếu tố môi trường. Đây không phải là một bệnh lý đồng nhất vì các yếu tố tác động rất đa dạng; do đó, các biện pháp can thiệp điều trị khác nhau là cần thiết để giải quyết cụ thể từng cơ chế/yếu tố này.

    2. Giải phẫu lâm sàng

    Chóp xoay (Rotator Cuff) là tên gọi chung của nhóm 4 cơ và gân riêng biệt, có nhiệm vụ cung cấp sức mạnh và sự ổn định cho khớp vai trong suốt quá trình vận động. Các cơ này bắt nguồn từ xương bả vai và bám vào đầu xương cánh tay, tạo thành một "bao tay" (cuff) bao bọc khớp ổ chảo - cánh tay. Phía trên chóp xoay có một túi hoạt dịch (bursa) giúp che chở và bảo vệ các gân cơ khi chúng tiếp xúc gần với các cấu trúc xương xung quanh.

    Tên cơ

    Nguyên ủy

    Bám tận

    Chức năng chính

    Cơ trên gai

    Hố trên gai

    Củ lớn (mặt trên)

    Dang cánh tay

    Cơ dưới gai

    Hố dưới gai

    Củ lớn (mặt giữa)

    Xoay ngoài cánh tay

    Cơ tròn bé

    Bờ ngoài Xương bả vai

    Củ lớn (mặt dưới)

    Xoay ngoài cánh tay

    Cơ dưới vai

    Hố dưới vai

    Củ bé

    Xoay trong cánh tay

     Giải phẫu cấu trúc Khớp vai – Nhìn từ sau (Ảnh: Tân Phú Therapy)

     Giải phẫu cấu trúc Khớp vai – Nhìn từ trước Ảnh: Tân Phú Therapy)

    3. Dịch tễ học (Epidemiology)

    - Có đến 30% dân số trải qua tình trạng đau vai trong đời và khoảng 50% gặp ít nhất một đợt đau vai hàng năm. Điều này cho thấy các rối loạn khớp vai cực kỳ phổ biến.

    - 54% những người bị đau vai báo cáo rằng các triệu chứng vẫn còn tồn tại sau 3 năm.

    - Bệnh lý gân chóp xoay là dạng đau vai phổ biến nhất (chiếm khoảng 30% dân số chung).

    - Đối tượng nguy cơ: Những người tham gia các hoạt động đưa tay quá đầu lặp đi lặp lại (vận động viên bóng chày, bóng chuyền) hoặc các nghề nghiệp đặc thù (thợ sơn, thợ mộc).

    - Độ tuổi: Tỷ lệ mắc bệnh tăng dần theo tuổi tác.

    Lưu ý lâm sàng: Thuật ngữ "Bệnh lý gân chóp xoay" bao gồm: viêm gân, thoái hóa gân, viêm quanh gân hoặc rách bán phần. Cần phân biệt và loại trừ: hội chứng chèn ép dưới mỏm cùng vai, viêm túi hoạt dịch dưới cơ delta, đông cứng khớp vai (Frozen Shoulder) và rách gân toàn phần.

    4. Các yếu tố nguy cơ (Risk Factors)

    Yếu tố nguy cơ từ nghề nghiệp:

    - Tư thế làm việc không thuận lợi (Awkward Postures).

    - Duy trì tư thế tĩnh trong thời gian dài (Static Postures).

    - Công việc nặng nhọc, mang vác trực tiếp trên vai.

    - Các cử động tay lặp đi lặp lại.

    - Làm việc với bàn tay cao hơn tầm vai.

    - Thiếu thời gian nghỉ ngơi hợp lý.

    Yếu tố nguy cơ bệnh lý chung:

    - Béo phì và tình trạng thừa cân.

    - Rối loạn chuyển hóa: Tăng cholesterol máu không do di truyền, đái tháo đường.

    - Mất cân bằng lực cơ và giảm tính linh hoạt (dẻo dai).

    - Tuổi tác càng cao.

    - Các môn thể thao có chuyển động tay lặp đi lặp lại.

    5. NGUYÊN NHÂN

    Nguyên nhân xác định của bệnh lý gân chóp xoay vẫn chưa hoàn toàn chắc chắn, nhưng các cơ chế được đề xuất bao gồm các yếu tố ngoại lai, nội tại hoặc kết hợp cả hai.

    Cơ chế ngoại lai (Extrinsic Mechanisms):

    Cơ chế này xuất phát từ sự chèn ép lên gân chóp xoay từ phía mặt túi hoạt dịch, làm hẹp không gian dưới mỏm cùng vai. Sự chèn ép này có thể do:

    - Biến thể giải phẫu: Hình dạng mỏm cùng vai, gai xương dưới mỏm cùng hoặc gai khớp cùng đòn.

    - Rối loạn cơ sinh học: Thay đổi động học xương bả vai hoặc xương cánh tay.

    - Bất thường tư thế: Ví dụ tư thế đổ người về phía trước.

    - Thiếu hụt chức năng cơ: Hiệu suất cơ chóp xoay và cơ ổn định xương bả vai kém.

    - Giảm tính co giãn: Cơ ngực bé hoặc phần bao khớp sau bị co rút.

    - Sử dụng quá mức (Overuse).

    - Hội chứng chèn ép nội bộ (Internal Impingement): Một cơ chế ngoại lai đặc thù khi mặt khớp sau của gân bị chèn ép giữa đầu xương cánh tay và ổ chảo (không liên quan đến việc hẹp khoang dưới mỏm cùng).

    Cơ chế nội tại (Intrinsic Mechanisms):

    Đây là những yếu tố xảy ra bên trong cấu trúc gân, dẫn đến thoái hóa khi bị quá tải lực kéo hoặc lực cắt:

    - Thay đổi sinh học & tính chất cơ học: Biến đổi về mạch máu, thành phần Collagen, Proteoglycan (PG) và GAG.

    - Hình thái học: Thay đổi độ dày, sự không đồng nhất của gân.

    - Yếu tố khác: Tuổi tác, di truyền và các chấn thương nhỏ lặp đi lặp lại. Trong đó, việc tăng tải trọng lên gân được xem là yếu tố quan trọng nhất.

    6. Đặc điểm và Biểu hiện lâm sàng

    Bệnh nhân thường xuất hiện các triệu chứng sau:

    - Tính chất đau: Đau âm ỉ ở vùng 4 gân chóp xoay, đau chói khi ấn vào khớp vai.

    - Cử động gây đau: Đưa tay quá đầu, với tay ra sau lưng, nhấc vật nặng hoặc nằm nghiêng bên vai đau.

    - Hạn chế vận động: Khó khăn khi dạng và đưa tay về phía trước, đặc biệt là không thể đưa tay cao quá 90 độ dạng.

    - Tiến triển: Đau không xuất hiện đột ngột mà tăng dần theo thời gian.

    - Triệu chứng kèm theo: Yếu cơ vai tăng dần, mất khả năng vận động linh hoạt và có thể sưng cục bộ.

    7. Chẩn đoán phân biệt (Differential Diagnosis)

    Đau vai rất phổ biến với nhiều nguyên nhân khác nhau. Cần phân biệt bệnh lý gân chóp xoay với:

    - Viêm quanh khớp vai thể đông cứng (Adhesive Capsulitis/Frozen Shoulder).

    - Đứt gân hoặc bệnh lý gân cơ nhị đầu.

    - Bệnh lý đĩa đệm hoặc thoái hóa cột sống cổ.

    - Hội chứng đau cục bộ phức tạp (CRPS).

    - Thoái hóa khớp hoặc Viêm khớp dạng thấp.

    - Đau vai trong liệt nửa người.

    - Hội chứng lối thoát ngực (TOS).

    8. Quy trình chẩn đoán (Diagnostic Procedures)

    Việc chẩn đoán dựa trên sự kết hợp giữa hỏi bệnh sử và các nghiệm pháp lâm sàng.

    - Siêu âm chẩn đoán (Ultrasound): Được coi là công cụ tốt nhất để chẩn đoán bệnh lý gân chóp xoay, rách bán phần, dày túi hoạt dịch dưới mỏm cùng và loại trừ rách toàn phần.

    - Chụp cộng hưởng từ (MRI): Cũng rất hữu hiệu để xác định các bệnh lý gân và rách bán phần.

    - Các phương pháp hỗ trợ khác: X-quang (tìm gai xương), EMG (kiểm tra dẫn truyền thần kinh), hoặc tiêm giảm đau chẩn đoán để xác định chính xác cấu trúc gây đau.

    9. Thang đo đánh giá kết quả (Outcome Measures)

    Để theo dõi tiến triển và mức độ cải thiện của bệnh nhân, các công cụ sau thường được sử dụng:

    - Thang đo mức độ đau (Visual Analogue Scale - VAS): Được sử dụng để bệnh nhân tự đánh giá mức độ đau sau khi được kỹ thuật viên sờ nắn khớp vai.

    - Chỉ số Đau và Khuyết tật Vai (Shoulder Pain And Disability Index - SPADI): Một bảng câu hỏi do bệnh nhân tự điền để đánh giá mức độ tác động của đau vai lên chức năng sinh hoạt hàng ngày.

    10. Các nghiệm pháp thăm khám lâm sàng (Examination)

    Tài liệu đề cập đến ba nghiệm pháp quan trọng để xác định bệnh lý gân chóp xoay:

    Nghiệm pháp Empty Can Test

    - Cách thực hiện: Bệnh nhân đứng, cánh tay dạng 90°, đưa về phía trước 30° (horizontal adduction) và xoay trong tối đa (ngón cái hướng xuống đất). Nhà trị liệu dùng tay cố định cánh tay bệnh nhân và ấn xuống trong khi bệnh nhân cố gắng giữ vững tư thế.

    - Ý nghĩa: Đánh giá tổn thương cơ trên gai (supraspinatus).

    Nghiệm pháp Hawkins

    - Cách thực hiện: Bệnh nhân đứng, cánh tay dạng 90°, khuỷu gập 90°. Nhà trị liệu thực hiện xoay trong cánh tay một cách thụ động và đột ngột.

    - Ý nghĩa: Sự xuất hiện của cơn đau là dấu hiệu của hội chứng chèn ép dưới mỏm cùng vai.

    Nghiệm pháp Ép bụng

    - Cách thực hiện: Bệnh nhân đứng hoặc ngồi, đặt lòng bàn tay bên đau lên bụng, khuỷu tay sát thân mình. Bệnh nhân cố gắng đưa khuỷu tay về phía trước và giữ cổ tay thẳng.

    - Đánh giá: Sử dụng thước đo góc (goniometer) để đo góc ép bụng ở cổ tay. Chênh lệch góc 10° giữa bên đau và bên lành là dấu hiệu của bệnh lý gân (thường liên quan đến cơ dưới vai).

    11. Điều trị Y khoa (Medical Management)

    Các phương pháp điều trị y khoa hiện nay bao gồm:

    - Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Như Ibuprofen hoặc Aspirin, có tác dụng giảm đau ngắn hạn.

    - Tiêm Corticosteroid: Thường dùng cho các rối loạn gân. Tuy nhiên, cần lưu ý các tác dụng phụ như: teo da, quá mẫn tại chỗ tiêm, đổi màu da. Tiêm lặp lại nhiều lần sẽ làm yếu cấu trúc gân.

    - Bất động (Immobilization): Đôi khi được chỉ định trong giai đoạn cấp để giảm kích thích.

    - Sóng ngắn trị liệu (Microwave diathermy): Hiệu quả trong việc giảm đau và cải thiện chức năng tương đương với tiêm corticosteroid.

    - Tiêm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP): Cho thấy hiệu quả cải thiện đáng kể về cả chức năng lẫn cảm nhận đau của bệnh nhân.

    12. Phẫu thuật vs. Điều trị bảo tồn (Surgery vs. Conservative)

    Đây là một điểm cực kỳ quan trọng trong quản lý lâm sàng mà bạn có thể tư vấn cho bệnh nhân:

    - Không có sự khác biệt đáng kể: Các nghiên cứu chỉ ra rằng về lâu dài, hiệu quả giảm đau giữa phẫu thuật và các chương trình tập luyện trị liệu là tương đương nhau.

    - Phẫu thuật nội soi vs. Mổ hở: Người bệnh có thể hồi phục sớm hơn với phẫu thuật nội soi, nhưng kết quả cuối cùng không có sự khác biệt lớn.

    - Rủi ro phẫu thuật: Bao gồm nhiễm trùng, cứng khớp vai sau mổ, teo cơ vai và nguy cơ phải phẫu thuật lại. Những rủi ro này xảy ra bất kể loại hình phẫu thuật nào.

    Góc nhìn lâm sàng: Vì hiệu quả của phẫu thuật không vượt trội hơn tập luyện và lại tiềm ẩn nhiều rủi ro, nên phẫu thuật thường chỉ được lựa chọn khi các phương pháp điều trị bảo tồn (Vật lý trị liệu) không mang lại kết quả sau một thời gian dài.

    13. Vai trò và ý nghĩa của việc can thiệp Vật lý trị liệu- Phục hồi chức năng.

    Mục tiêu cốt lõi là giảm đau, giảm sưng gân, phục hồi tầm vận động (ROM) bình thường và cuối cùng là tăng cường sức mạnh hệ cơ vai

    - Các phương thức trị liệu: Tạo ra "Cửa sổ cơ hội"

    Các tác nhân vật lý như nhiệt trị liệu (chườm nóng/lạnh), siêu âm trị liệu,  điện xung (TENS) hoặc Sóng xung kích (ESWT) có hiệu quả trong ngắn hạn cho viêm gân vôi hóa (calcific tendinitis) được sử dụng một cách khoa học.

    - Mục tiêu: Không phải là điều trị vĩnh viễn bằng máy móc, mà là kiểm soát cơn đau và tình trạng kích thích thần kinh, từ đó tạo ra một "cửa sổ cơ hội". Đây là khoảng thời gian quý báu giúp bệnh nhân có thể thực hiện các bài tập vận động quan trọng mà không bị cơn đau cản trở.

    - Điều trị bằng tay (Manual Therapy): Giải phóng sự hạn chế

    Kỹ thuật di động khớp (Mobilization) và kéo dãn (Stretching) giúp cải thiện tầm vận động (ROM) tức thì, giảm sự căng cứng của các nhóm cơ liên quan và tối ưu hóa sự linh hoạt khớp vai. Đây là bước đệm cần thiết để người bệnh bắt đầu vận động sớm và tự tin hơn.

    - Vận động trị liệu: Xây dựng "Hệ thống bảo vệ" tự nhiên

    Giai đoạn 1: Giảm đau bằng bài tập Đẳng trường (Isometrics)

    - Bài tập đẳng trường (gồng cơ không thay đổi chiều dài) có tác dụng giảm đau (analgesic effect) cực tốt cho bệnh lý gân.

    - Hiệu quả giảm đau và tăng sức mạnh nhanh hơn các bài tập đẳng trương (isotonic) trong giai đoạn sớm.

    Giai đoạn 2: Phục hồi tầm vận động (ROM)

    - Bài tập Con lắc (Pendulum): Cánh tay thả lỏng hoàn toàn, dùng chuyển động của thân mình để tạo lực đưa tay theo vòng tròn hoặc ngang/dọc. Thực hiện 3 phút, 2 lần/ngày.

    - Tập với gậy (Cane exercises): Dùng tay lành hỗ trợ tay đau thực hiện các động tác: Đưa lên (Elevation), xoay ngoài và dạng (Abduction). Thực hiện trong giới hạn đau.

    Giai đoạn 3: Tăng cường sức mạnh (Strengthening)

    - Bắt đầu khi bệnh nhân đạt đủ ROM chủ động/thụ động mà không có các tư thế bù trừ sai lệch.

    Chuỗi động học & Nhịp bả vai - cánh tay: Chỉnh sửa các lỗi vận động và sự mất ổn định ổ chảo - cánh tay.

    - Cơ răng trước (Serratus Anterior): * Bài tập Bear Hug (Ôm gấu): Mô phỏng động tác ôm một vật trụ lớn để đạt được sự nhô xương bả vai tối đa. Push-up plus: Chống đẩy tăng cường (từ tường -> cạnh bàn -> sàn nhà).

    - Cơ thang và Cơ trám: Bài tập chèo thuyền (Rowing) với dây chun.

    - Cơ chóp xoay: * Xoay ngoài ở góc dạng 45° (ưu tiên cơ Tròn bé và cơ Dưới gai).

    - Xoay ngoài ở góc dạng 90° (ưu tiên cơ Trên gai).

    Giai đoạn 4: Ổn định nhịp điệu nâng cao (Advanced Stabilization)

    - Sử dụng khi mô chóp xoay đã gần như trưởng thành và bệnh nhân không còn đau trong sinh hoạt hàng ngày.

    - Rhythmic Stabilization: Giữ tay ở tư thế dạng 90°/xoay ngoài 90° và kháng lại các dao động từ thanh cao su (rubber bar).

    - Chuỗi đóng (Closed chain): Tập bò bốn chân, bước tay lên/xuống các độ cao khác nhau

    - Giáo dục và các chiến lược tự quản lý: Trao quyền cho người bệnh

    Giáo dục về đau: Giúp người bệnh hiểu rõ bản chất cơn đau (thường có tính chất tự giới hạn) để loại bỏ nỗi sợ vận động (Kinesophobia). Khi sự lo âu giảm bớt, ngưỡng chịu đau của cơ thể sẽ được cải thiện.

    Điều chỉnh công thái học và lối sống: Tư vấn thay đổi tư thế làm việc và thiết lập nhịp độ hoạt động (Pacing) phù hợp. Khuyến khích duy trì lối sống năng động thay vì nghỉ ngơi tuyệt đối hay phụ thuộc vào nẹp cổ.

     14. CHIẾN LƯỢC GIÁO DỤC SINH HOẠT & BẢO VỆ GÂN CHÓP XOAY

    Nguyên tắc "Cửa sổ đau" (The Traffic Light Rule): cách tự theo dõi cơn đau khi sinh hoạt:

    - Đèn xanh (Đau 0-3/10): An toàn, tiếp tục hoạt động.

    - Đèn vàng (Đau 4-5/10): Mức độ chấp nhận được nếu cơn đau giảm dần và biến mất sau khi dừng hoạt động 24 giờ.

    - Đèn đỏ (Đau >5/10): Dừng lại. Gân đang bị quá tải. Cần điều chỉnh giảm khối lượng công việc hoặc cường độ.

    Điều chỉnh tư thế trong các hoạt động đặc thù

    - Tư thế ngủ:

    Hạn chế: Nằm nghiêng bên vai đau hoặc nằm ngửa đưa tay qua đầu.

    Nên: Nằm nghiêng bên lành, kê một chiếc gối ôm trước ngực để đỡ cánh tay bên đau, giữ vai ở vị thế trung tính (không bị đổ về trước).

    - Làm việc trên cao:

    Sử dụng thang hoặc bục kê chân để đưa tầm mắt ngang với vị trí làm việc.

    - Hạn chế các thao tác đưa tay quá đầu trong thời gian dài (như lau cửa kính, sơn tường) mà không có quãng nghỉ.

    -  Mang vác vật nặng:

    Khi xách túi hoặc nâng vật, hãy giữ sát thân mình thay vì đưa tay ra xa.

    - Sử dụng cả hai tay hoặc dùng xe đẩy để giảm tải trực tiếp lên các gân cơ chóp xoay đơn lẻ.

    - Chiến lược "Pacing" - Điều chỉnh nhịp độ hoạt động: Thay vì cố gắng hoàn thành công việc một lúc dẫn đến "kiệt sức gân", hãy áp dụng:

    - Chia nhỏ thời gian: Cứ mỗi 15-20 phút làm việc tay chân, hãy dành 2 phút để thực hiện các bài tập thả lỏng (như Pendulum - con lắc).

    - Thay đổi cách thức: Nếu phải làm việc với chuột máy tính lâu, hãy đảm bảo khuỷu tay có điểm tựa trên mặt bàn để giảm áp lực lên cơ trên gai.

    - Bảo tồn năng lượng & Gìn giữ tổn thương

    - Tư thế "Cánh tay ngắn" (Short-lever): Khi nâng một vật (như ấm nước, bàn là), hãy gập khuỷu tay lại. Cánh tay đòn ngắn hơn sẽ làm giảm đáng kể lực nén vào khoang dưới mỏm cùng vai.

    - Ưu tiên cơ lớn: Sử dụng các nhóm cơ lớn (cơ ngực, cơ xô) và cơ chân để hỗ trợ lực nâng thay vì chỉ dùng lực từ khớp vai.

    - Duy trì "Đai vai sinh học": sức mạnh không chỉ nằm ở vai mà còn ở xương bả vai:

    - Luôn ý thức về việc "mở vai" (scapular retraction) nhẹ nhàng khi đi đứng hoặc ngồi làm việc.

    - Xương bả vai vững chãi chính là nền móng giúp gân chóp xoay hoạt động trơn tru mà không bị chèn ép.

    15. Điều trị bệnh lý viêm gân cơ chóp xoay Tân Phú Therapy?

    Tân Phú Therapy hiện có 4 cơ sở hiện đang hoạt động tại Tp.HCM, là phòng khám chuyên khoa về Y học cổ truyền và Vật lý trị liệu/Phục Hồi Chức Năng đã được Sở y tế thẩm định và cấp phép hoạt động. Phương pháp, kỹ thuật tại phòng khám thực hiện theo Quy trình và Phác đồ của Bộ y tế ban hành theo đúng quy định hiện hành- Hiện tại Tân Phú Therapy chuyên điều trị các bệnh lý về Cơ-Xương-Khớp và Cột Sống. Bệnh nhân khi đến với các cơ sở của Tân Phú Therapy sẽ được thăm khám/lượng giá chi tiết tình trạng trước khi tư vấn phác đồ điều trị, lộ trình mang tính CÁ NHÂN HÓA theo tình trạng và giai đoạn bệnh.

    Kết luận: Việc tập luận kết hợp với giáo dục nhận thức bởi các nhà chuyên môn VLTL - PHCN giúp bệnh nhân không chỉ hiểu và quản lí được các khía cạnh tâm lý của cơn đau mà còn thay đổi về nhận thức các suy nghĩ ảnh hưởng đến hành vi cũng như cách họ vận động. Điều trị đau thắt lưng không đặc hiệu hiệu quả nhất khi chuyển dịch từ can thiệp cơ sinh học thuần túy sang tiếp cận đa yếu tố (tâm lý - xã hội), tập trung vào việc giáo dục thay đổi nhận thức và trao quyền cho bệnh nhân thông qua những lựa chọn vận động mà họ thực sự tin tưởng và yêu thích. Hãy bắt đầu từ những thay đổi nhỏ nhất ngay hôm nay cùng Tân Phú Therapy nhé!

    Tài liệu tham khảo:

    - Lewis J, McCreesh K, Roy JS, Ginn K. Rotator Cuff Tendinopathy: Navigating the Diagnosis-Management Conundrum. Journal of Orthopaedic & Sports Physical Therapy. 2015;45(11):923-37.

    - Abat F, Alfredson H, Cucchiarini M, Madry H, Marmotti A, Mouton C, et al. Current trends in tendinopathy: consensus of the ESSKA basic science committee. Part I: biology, biomechanics, anatomy and an exercise-based approach. Journal of experimental orthopaedics. 2017;4(1):18. Available from: https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC5449348/ [Accessed 2nd May 2018]

    - Abate M, Schiavone C, Salini V, Andia I. Occurrence of Tendon Pathologies in Metabolic Disorders. Rheumatology. 2013;52(4):599-608.

    - Grusky AZ, Giri A, O'Hanlon D, Jain NB. The relationship of aging and smoking with rotator cuff disease: a systematic review and meta-analysis. American Journal of Physical Medicine & Rehabilitation. 2022 Apr;101(4):331-40.

    - Seitz AL, McClure PW, Finucane S, Boardman ND, Michener LA. Mechanisms of Rotator Cuff Tendinopathy: Intrinsic, Extrinsic, or Both?. Clinical Biomechanics. 2011 Jan 1;26(1):1-2.

    - Factor D, Dale B. Current Concepts of Rotator Cuff Tendinopathy. International journal of sports physical therapy. 2014;9(2):274. Available from: https://members.physio-pedia.com/wp-content/uploads/2018/01/ijspt-04-274.pdf [Accessed 3rd May 2018]

    - Rabini A, Piazzini DB. Effects of Local Microwave Diathermy on Shoulder Pain and Function in Patients With Rotator Cuff Tendinopathy in Comparison to Subacromial Corticosteroid Injections: A Single-Blind Randomized Trial. Journal of Orthopaedic & Sports Physical Therapy. 2012; 42: 363-370

    - Littlewood C, May S, Walters S. A Review of Systematic Reviews of the Effectiveness of Conservative Interventions for Rotator Cuff Tendinopathy. SAGE. 2017; 5(3) https://doi.org/10.1111/sae.12009

    - De Oliveira FCL, de Fontenay BP, Bouyer LJ, Desmeules F, Roy JS. Effects of kinesiotaping added to a rehabilitation programme for patients with rotator cufftendinopathy: protocol for a single-blind, randomised controlled trial addressing symptoms, functional limitations and underlying deficits. BMJ Open. 2017;7(9):e017951.

    - Bazzocchi A, Pelotti P, Serraino S, Battaglia M, Bettelli G, Fusaro I et al. Ultrasound imaging-guided percutaneous treatment of rotator cuff calcific tendinitis: success in short-term outcome. Br J Radiol 2016;89(1057):20150407.

    - Littlewood C, May S, Walters S. A Review of Systematic Reviews of the Effectiveness of Conservative Interventions for Rotator Cuff Tendinopathy. SAGE. 2017; 5(3) https://doi.org/10.1111/sae.12009

    - Rio E, Kidgell D, Purdam C, Gaida J, Moseley GL, Pearce AJ et al. Isometric exercise induces analgesia and reduces inhibition in patellar tendinopathy. Br J Sports Med. 2015;49:1277–1283.

    - Parle PJ, Riddiford-Harland DL, Howitt CD, Lewis JS. Acute rotator cuff tendinopathy: does ice, low load isometric exercise, or a combination of the two produce an analgaesic effect? Br J Sports Med. 2017; 51(3):208-209.

    - Rita Kinsella, Sallie M. Cowan, Lyn Watson, and Tania Pizza. A comparison of isometric, isotonic concentric and isotonic eccentric exercises in the physiotherapy management of subacromial pain syndrome/rotator cuff tendinopathy: study protocol for a pilot randomised controlled trial. 2017 Nov 14.

    Bài viết được tổng hợp từ nhiều nghiên cứu tin cậy, Tân Phú Therapy xin trích dẫn từ các trang tin cậy về Vật lí trị liệu – Phục hồi chức năng như Physiopedia, tạp chí JOSPT, The Lancet, Cochrane, … các nghiên cứu có lượng kiến thức nhiều nhất được dẫn chứng để quý độc giả tìm hiểu thêm.

    HỆ THỐNG PHÒNG KHÁM TÂN PHÚ THERAPY

    Thông tin liên hệ :

    Chi Nhánh 1: 640-642 Lũy Bán Bích, P.Tân Phú – SĐT: 028 64712642  

    (Giấy phép chuyên khoa YHCT số 09204/HCM-GPHĐ và Cơ sở PHCN số 11063/HCM-GPHĐ)

    Chi Nhánh 2: 901 Tỉnh Lộ 10, P.An Lạc – SĐT: 028 62715122

    (Giấy phép hoạt động số 11875/HCM-GPHĐ)

    Chi Nhánh 3: 127A Trần Thái Tông, P. Tân Sơn – SĐT: 028 22422030  

    (Giấy phép hoạt động số 10355/HCM-GPHĐ)

    Chi Nhánh 4: 148 Trần Thủ Độ, P.Phú Thạnh – SĐT: 0981353968

    (Giấy phép hoạt động số 09900/HCM-GPHĐ)

     

    Bài viết khác

    THÓI QUEN NHỎ GIÚP CẢI THIỆN SỨC KHỎE CỘT SỐNG

    18-03-2025

    Cột sống là "trụ cột" nâng đỡ toàn bộ cơ thể, nhưng lại dễ bị tổn thương bởi thói quen sinh hoạt hàng ngày. Chỉ cần thay đổi một số thói quen nhỏ, bạn đã có thể bảo vệ và cải thiện sức khỏe cột sống đáng kể!

    SỰ KHÁC BIỆT GIỮA THOÁI HÓA CỘT SỐNG VÀ THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM

    11-03-2025

    Cột sống đóng vai trò nâng đỡ cơ thể và bảo vệ tủy sống. Tuy nhiên, theo thời gian hoặc do các yếu tố tác động bên ngoài, cột sống có thể bị tổn thương, gây ra thoái hóa cột sống hoặc thoát vị đĩa đệm. Hai tình trạng này có những điểm tương đồng nhưng khác nhau về cơ chế bệnh lý, triệu chứng và phương pháp điều trị.

    NHỮNG DẤU HIỆU CẢNH BÁO THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM

    04-03-2025

    Thoát vị đĩa đệm không chỉ xảy ra ở người lớn tuổi mà còn ngày càng phổ biến ở người trẻ, do lối sống ít vận động. Nếu bạn gặp phải những dấu hiệu dưới đây, hãy cẩn trọng vì có thể cột sống của bạn đang “lên tiếng”!

    KỶ NIỆM NGÀY THẦY THUỐC VIỆT NAM 27/02

    26-02-2025

    Nhân dịp kỷ niệm 70 năm ngày Thầy Thuốc Việt Nam 27/02/1955-27/02/2025, Tân Phú Therapy kính gởi đến tất cả thầy-cô, bác sĩ, điều dưỡng, kĩ thuật viên và toàn thể nhân viên y tế những lời chúc tốt đẹp nhất. 

    TẠI SAO ĐAU LƯNG KÉO DÀI KHÔNG TỰ KHỎI?

    20-02-2025

    Bạn có đang chịu đựng cơn đau lưng kéo dài mà không rõ nguyên nhân? Đừng chủ quan! Đau lưng không chỉ đơn giản là do mệt mỏi mà có thể là dấu hiệu của nhiều vấn đề về xương khớp, cột sống và thần kinh.

    TUYỂN SINH KHÓA HỌC VẬT LÝ TRỊ LIỆU – PHỤC HỒI CHỨC NĂNG

    11-02-2025

    Cơ hội vàng để tham gia Lớp Chứng Chỉ Sơ Cấp 3 tháng! 121 tiết học! - Bạn muốn có một nghề nghiệp ổn định trong lĩnh vực y tế? Bạn muốn nâng cao kỹ năng chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ điều trị cho người bệnh? Người nhà? - Bạn thích thú và muốn tìm hiểu ngành VLTL- PHCN nhưng đã lớn tuổi- đã có nghề nghiệp khác nhưng không thể theo học chương trình Cao đẳng- Đại học (3-4 năm) 

    HỌC CHỨNG CHỈ VẬT LÝ TRỊ LIỆU - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG ONLINE

    09-11-2024

    Khóa học chứng chỉ vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng , được thiết kế dựa trên chương trình chuẩn của ngành Kĩ thuật Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng. Tuy nhiên, nó đã được hiệu chỉnh lại cho phù hợp với đối tượng và thời gian đào tạo, cũng như nhu cầu của học viên.

    ĐÀO TẠO CẤP CHỨNG CHỈ VẬT LÝ TRỊ LIỆU - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG

    28-10-2024

    Trước khi tìm hiểu Chứng Chỉ Vật Lý Trị Liệu như thế nào? Cùng những thông tin hữu ích thì chúng ta cùng tìm hiểu khái quát về Chứng chỉ Vật Lý Trị Liệu trước nhé. Chứng chỉ Vật lý trị liệu (Physical Therapy Certification) là một loại chứng chỉ chuyên về kiến thức và kỹ năng cần thiết để cung cấp điều trị và chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân thông qua các phương pháp vật lý trị liệu. Khóa học này cung cấp kiến thức về cơ học cơ thể, chấn thương, phục hồi chức năng và quản lý đau để giúp bệnh nhân hồi phục sau chấn thương, phẫu thuật hoặc bệnh.

    CHỨNG CHỈ VẬT LÝ TRỊ LIỆU - PHỤC HỒI CHỨC NĂNG

    23-10-2024

    Địa điểm khai giảng và học: ► Cơ sở Tân Phú : 642 Luỹ Bán Bích,P. Tân Thành ► Cơ sở Bình Tân : 122 Vành Đai Trong, P.Bình Trị Đông ►Cơ sở Tân Bình : 127A Trần Thái Tông, P.15

    TUYỂN SINH LỚP HỌC CHỨNG CHỈ VẬT LÝ TRỊ LIỆU TẠI TPHCM

    12-10-2024

    Phòng khám Tân Phú Therapy liên kết cùng đào tạo khoá học Trường Trung cấp Tây Sài Gòn Kỹ thuật viên Vật lý trị liệu- Phục Hồi Chức Năng

    Chi Nhánh 1Chi Nhánh 2Chi Nhánh 3Chi Nhánh 4
    Zalo
    HOTLINE 0973102414